Mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp là khoản tiền tối thiểu mà cá nhân hoặc tổ chức cần có để khởi nghiệp và hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Mục đích của việc xác định mức vốn tối thiểu này là để đảm bảo sự ổn định và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, bao gồm chủ doanh nghiệp, nhân viên và khách hàng. Vậy, bạn có biết số vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp là bao nhiêu không? Hãy cùng tìm hiểu thông tin này qua bài viết dưới đây của Tuệ Tâm Pháp nhé!
[lwptoc]Mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp là bao nhiêu?
Trong quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, không có quy định cụ thể về mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp, trừ một số ngành mang tính đặc thù có yêu cầu về vốn pháp định. Tuy nhiên, vốn điều lệ thể hiện cam kết tài chính của công ty với khách hàng và đối tác. Do đó, nếu mức vốn này quá thấp, niềm tin của khách hàng và đối tác sẽ bị giảm sút.
Ngược lại, vốn điều lệ cao hơn có thể nâng cao niềm tin, đặc biệt trong các hoạt động đấu thầu. Các doanh nghiệp nên căn cứ vào khả năng tài chính và mục tiêu của mình để quyết định mức vốn điều lệ phù hợp. Những căn cứ có thể xem xét bao gồm:
- Khả năng về nguồn tài chính của công ty;
- Phạm vi và quy mô hoạt động;
- Chi phí thực tế khi hoạt động;
- Dự án hợp tác với đối tác.
Ví dụ, đối với việc thành lập công ty TNHH, chủ doanh nghiệp có thể đăng ký mức vốn điều lệ chỉ 5 triệu đồng (5.000.000) và vẫn được Phòng đăng ký kinh doanh chấp thuận. Tuy nhiên, mức vốn quá thấp có thể khiến đối tác nghi ngờ về năng lực của doanh nghiệp, đồng thời gây khó khăn trong các giao dịch tại ngân hàng, cơ quan thuế hoặc trong việc mua bán với khách hàng.

Những loại vốn dùng để thành lập công ty
Vốn thành lập doanh nghiệp được chia thành bốn loại chính: vốn điều lệ, vốn pháp định, vốn ký quỹ và vốn đầu tư nước ngoài.
1. Vốn điều lệ
Theo quy định tại khoản 34, Điều 4 của Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, vốn điều lệ có thể hiểu là tổng giá trị tài sản mà các thành viên và chủ sở hữu công ty đã cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty hợp danh. Đối với công ty hoạt động theo hình thức cổ phần, vốn điều lệ chính là tổng giá trị của cổ phần đã bán hoặc đã được đăng ký mua trong quá trình thành lập.
Tất cả tổ chức và cá nhân có thể góp vốn điều lệ theo các hình thức như sau:
- Đối với công ty cổ phần, có thể mua và sở hữu cổ phần hoặc cổ phiếu của công ty này.
- Đối với công ty TNHH hoặc công ty hợp danh, thì có thể góp vốn một cách trực tiếp
Tuy nhiên, có một số trường hợp không được áp dụng, bao gồm:
- Các cơ quan nhà nước và lực lượng vũ trang không được sử dụng ngân sách hoặc tài sản nhà nước để góp vốn vào doanh nghiệp vì lợi ích riêng.
- Cán bộ, công chức không giữ chức vụ lãnh đạo không được tham gia góp vốn.
- Một số trường hợp khác được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020.
Tài sản tham gia góp vốn điều lệ có thể là tiền mặt hoặc các tài sản có thể quy đổi thành tiền, như nội tệ, ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, và các tài sản tương đương.
Vốn điều lệ có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, có thể kể tới như sau:
- Cam kết trách nhiệm: Thể hiện nghĩa vụ của cổ đông với doanh nghiệp, khách hàng và đối tác.
- Điều kiện hoạt động: Nó là cơ sở thiết yếu để doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động của mình mà ít gặp phải rủi ro tài chính.
- Phân chia lợi ích và rủi ro: Dùng để phân phối lợi nhuận và rủi ro giữa các cổ đông.
- Nguồn vốn và phát triển: Cung cấp nguồn vốn cần thiết để mở rộng quy mô và tiếp cận thị trường.
- Tính pháp nhân: Là căn cứ để xác lập tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.
2. Vốn pháp định
Đây là mức vốn tối thiểu để có thể mở mới một doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Mức vốn này do cơ quan có thẩm quyền quy định và được coi là cần thiết cho việc khởi động một dự án. Giá trị vốn pháp định thường thay đổi tùy theo từng ngành kinh doanh cụ thể.
Vốn pháp định chỉ áp dụng cho một số ngành như chứng khoán, kinh doanh vàng, bảo hiểm, kinh doanh tiền tệ và bất động sản. Mục đích của quy định này là giảm thiểu rủi ro trong quá trình hoạt động kinh doanh. Do đó, vốn góp cần bằng hoặc lớn hơn mức vốn pháp định tối thiểu trong ngành đó.
Ví dụ, khi mở công ty tư vấn đầu tư chứng khoán, yêu cầu vốn pháp định là 10 tỷ đồng. Như vậy, nếu bạn muốn kinh doanh trong lĩnh vực này, cần chuẩn bị số vốn tối thiểu là 10 tỷ đồng mà không có giới hạn tối đa.

3. Vốn ký quỹ
Vốn ký quỹ là số tiền gửi tại ngân hàng không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn theo quy định của pháp luật. Số tiền này là biện pháp bảo đảm tài chính cho công ty trong các giao dịch với ngân hàng và các bên liên quan. Hình thức bảo đảm này thường không phổ biến trong các giao dịch dân sự thông thường mà thường xuất hiện trong các dự án đầu tư kinh doanh.
Ký quỹ được đảm bảo bằng các tài sản như tiền mặt, kim loại quý, hoặc giấy tờ có giá trị. Tài sản này cần phải được phong tỏa tại một tổ chức tín dụng, đảm bảo bên liên quan có thể chấp nhận tài sản này nếu một trong hai bên không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
Mức ký quỹ được quy định theo tỷ lệ phần trăm so với vốn đầu tư dự án:
- Mức ký quỹ 3% cho phần vốn dưới 300 tỷ đồng.
- Mức ký quỹ 2% cho phần vốn từ 300 tỷ đồng đến 1.000 tỷ đồng.
- Mức ký quỹ 1% cho phần vốn trên 1.000 tỷ đồng.
Trong các văn bản liên quan tới hồ sơ (cũng có thể là hợp đồng), quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia góp vốn ký quỹ sẽ được quy định rõ ràng.
4. Vốn góp nước ngoài
Vốn góp nước ngoài là khoản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài vào công ty Việt Nam, có thể là một tỷ lệ nhất định hoặc 100% vốn nước ngoài. Có hai hình thức để nhà đầu tư nước ngoài góp vốn là: trực tiếp và gián tiếp.
Lưu ý rằng doanh nghiệp có liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài cần chú ý đến mức vốn góp, vì nó ảnh hưởng đến việc đóng thuế môn bài sau khi hoàn tất thủ tục thành lập công ty.

Phương thức góp vốn điều lệ thành lập công ty của doanh nghiệp và cá nhân
Góp vốn để thành lập doanh nghiệp có thể thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào việc người góp vốn là doanh nghiệp hay cá nhân.
Đối với doanh nghiệp, việc góp vốn vào một công ty khác thường được thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng, séc hoặc các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt khác. Cách làm này giúp việc giao dịch minh bạch, an toàn và dễ dàng kiểm soát hơn so với việc dùng tiền mặt, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc góp vốn bằng các tài sản khác như bất động sản, cổ phiếu, hoặc các tài sản có giá trị tương đương.
Cá nhân góp vốn thành lập công ty cũng có nhiều lựa chọn. Phổ biến nhất là góp vốn bằng tiền mặt. Tuy nhiên, chuyển khoản ngân hàng cũng là một phương thức tiện lợi và dễ theo dõi. Bên cạnh đó, cá nhân cũng có thể góp vốn bằng tài sản như đất đai, nhà cửa, máy móc thiết bị. Mỗi hình thức góp vốn đều có ưu nhược điểm riêng. Dùng tiền mặt thì nhanh gọn, chuyển khoản thì tiện lợi, còn góp vốn bằng tài sản khác thì có thể tạo ra giá trị lâu dài cho công ty.
Khi góp vốn bằng tài sản, cần chú ý xác định đúng giá trị tài sản, tuân thủ đúng quy trình pháp lý và thủ tục chuyển nhượng. Việc tuân thủ pháp luật là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho cả cá nhân góp vốn và công ty được thành lập, đồng thời đảm bảo vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp được đáp ứng đầy đủ. Việc xác định mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp là một bước quan trọng không thể bỏ qua.

Khi thành lập doanh nghiệp, những ngành nghề sau sẽ yêu cầu vốn pháp định:
Ngoài những ngành nghề không yêu cầu vốn pháp định và mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp, một số lĩnh vực đặc thù cần tuân thủ quy định về vốn khi thành lập, bao gồm:
- Các loại hình ngân hàng: ngân hàng thương mại, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, và ngân hàng đầu tư: 3.000 tỷ đồng.
- Ngân hàng chính sách và ngân hàng phát triển: 5.000 tỷ đồng (năm nghìn tỷ đồng).
- Công ty tài chính: 500 tỷ đồng (năm trăm tỷ đồng).
- Công ty cho thuê tài chính: 150 tỷ đồng (một trăm năm mươi tỷ đồng).
- Dịch vụ bảo vệ: 2 tỷ đồng (hai tỷ đồng).
- Sản xuất phim: 1 tỷ đồng (một tỷ đồng).
- Dịch vụ xuất khẩu lao động: 5 tỷ đồng (năm tỷ đồng).
- Dịch vụ kiểm toán: 5 tỷ đồng (năm tỷ đồng).
- Thiết lập mạng viễn thông cố định trong tỉnh, thành phố, hoặc toàn quốc.
- Khai thác và vận chuyển hàng không quốc tế.
Để nắm rõ mức vốn pháp định cho từng ngành nghề, bạn có thể tham khảo danh sách các ngành nghề dưới đây:
Mức xử phạt trong trường hợp không góp đủ vốn điều lệ công ty
Trong trường hợp không góp đủ vốn điều lệ công ty bị xử phạt như thế nào? Nếu doanh nghiệp không đạt mức vốn điều lệ theo quy định, sẽ bị xử lý theo khoản 3, Điều 46, Nghị định 122/2021/NĐ-CP như sau:
- Phạt từ 10 triệu đến 20 triệu đồng nếu không đảm bảo số lượng thành viên hoặc cổ đông theo quy định.
- Phạt từ 20 triệu đến 30 triệu đồng nếu góp vốn không đúng hình thức pháp luật hoặc góp vốn khi không có quyền.
- Phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng nếu không điều chỉnh vốn khi các thành viên, cổ đông sáng lập không góp đủ vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp và không ai cam kết góp thêm, hoặc cố ý định giá tài sản góp vốn sai lệch.
- Phạt từ 50 triệu đến 100 triệu đồng nếu kinh doanh mà không đăng ký hoặc tiếp tục kinh doanh khi đã bị thu hồi giấy phép hoặc bị yêu cầu dừng hoạt động.
- Trường hợp vi phạm pháp luật về thuế sẽ bị xử phạt theo quy định riêng.

Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ về mức vốn tối thiểu để thành lập doanh nghiệp. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vốn điều lệ, hãy sử dụng dịch vụ tư vấn thành lập công ty tại Tuệ Tâm Pháp. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về vốn điều lệ và hướng dẫn bạn thực hiện toàn bộ thủ tục để thành lập công ty, cũng như các quy trình thay đổi liên quan đến góp vốn điều lệ.



