Để tìm hiểu Cổ phần phổ thông là gì, cũng như những quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông trong một công ty cổ phần, bạn hãy cùng Tuệ Tâm Pháp tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

[lwptoc]

Cổ phần phổ thông là gì?

Cổ phần phổ thông (Common shares/Ordinary shares) là loại cổ phần bắt buộc phải có trong một công ty cổ phần và được phân chia từ vốn điều lệ. Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần phổ thông được gọi là cổ đông phổ thông. Đặc biệt, loại cổ phần này không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi.

Theo quy định, các cổ đông sáng lập phải đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi thành lập doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể sở hữu loại cổ phần này thông qua thị trường sơ cấp (được phát hành lần đầu khi thành lập công ty cổ phần) hoặc trên thị trường thứ cấp (thông qua giao dịch chứng khoán, chuyển nhượng hoặc thừa kế).

co-phan-pho-thong-trong-cong-ty-cp-la-gi

Quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông

Theo quy định tại Điều 115 và Điều 166 của Luật Doanh nghiệp, cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông có các quyền và nghĩa vụ quan trọng sau:

Quyền tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông

Cổ đông phổ thông có quyền tham gia, phát biểu ý kiến và bỏ phiếu quyết định những vấn đề quan trọng của công ty. Ngoài ra, họ cũng có quyền bầu chọn, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm các thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát trong các cuộc họp thường niên hoặc đột xuất. Nếu không thể trực tiếp tham dự, cổ đông có thể ủy quyền cho người đại diện hoặc thực hiện quyền biểu quyết theo hình thức khác theo quy định trong Điều lệ công ty.

Bên cạnh đó, cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ thấp hơn do Điều lệ công ty quy định) có thể đề cử thành viên vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Đối với cổ đông là tổ chức sở hữu ít nhất 10% tổng số cổ phần phổ thông, họ có thể ủy quyền tối đa cho ba người đại diện.

Quyền chuyển nhượng cổ phần

Trong vòng ba năm kể từ khi công ty thành lập, cổ đông sáng lập chỉ có thể chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho các cổ đông sáng lập khác. Nếu muốn chuyển nhượng cho người không thuộc nhóm này, họ cần được sự chấp thuận từ Đại hội đồng cổ đông. Sau thời hạn ba năm, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông không còn bị hạn chế và cổ đông có thể tự do thực hiện giao dịch.

Quyền hưởng cổ tức

Cổ đông phổ thông được hưởng cổ tức theo mức do Đại hội đồng cổ đông quyết định. Khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản, họ cũng có quyền nhận một phần tài sản còn lại, tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty.

Quyền ưu tiên mua cổ phần

Cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông có quyền ưu tiên mua thêm cổ phần mới phát hành, tương ứng với tỷ lệ cổ phần họ đang nắm giữ trong công ty.

Quyền tiếp cận thông tin công ty

Cổ đông phổ thông có thể xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về danh sách cổ đông có quyền biểu quyết, bao gồm tên và địa chỉ liên lạc. Họ cũng có quyền yêu cầu chỉnh sửa nếu thông tin cá nhân bị sai lệch. Ngoài ra, cổ đông có thể sao chụp Điều lệ công ty, biên bản họp và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.

Đối với cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc mức thấp hơn theo Điều lệ công ty), họ có quyền xem xét và trích lục các tài liệu quan trọng như: sổ biên bản, nghị quyết và quyết định của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính, báo cáo của Ban kiểm soát, cũng như các hợp đồng, giao dịch do Hội đồng quản trị phê duyệt. Tuy nhiên, quyền tiếp cận này không bao gồm các tài liệu liên quan đến bí mật thương mại hoặc kinh doanh của công ty.

Quyền khởi kiện

Theo Điều 166 của Luật Doanh nghiệp, cổ đông nắm giữ tối thiểu 1% cổ phần phổ thông có thể trực tiếp hoặc thay mặt công ty khởi kiện thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu họ có các hành vi sau:

  • Vi phạm trách nhiệm quản lý công ty.
  • Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, không kịp thời, trái quy định pháp luật, Điều lệ công ty, nghị quyết hoặc quyết định của Hội đồng quản trị.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi hoặc phục vụ lợi ích cá nhân, tổ chức khác bằng cách sử dụng thông tin, cơ hội kinh doanh hoặc tài sản của công ty.

co-phan-pho-thong-va-quyen-cua-co-dong-pho-thong

Khi sở hữu cổ phần phổ thông, nhà đầu tư có đầy đủ các quyền như: tham dự, biểu quyết và bầu cử trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông; nhận cổ tức; được ưu tiên mua thêm cổ phần; chuyển nhượng; tiếp cận thông tin công ty và quyền khởi kiện. Nhờ đó, cổ đông sở hữu loại cổ phần này có nhiều quyền chủ động hơn so với các cổ đông khác. Đặc biệt, khi doanh nghiệp kinh doanh thuận lợi, cổ phần phổ thông thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với các loại cổ phần khác. Bên cạnh đó, quyền và nghĩa vụ cụ thể của cổ đông sẽ được quy định dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phần cũng như Điều lệ công ty.

Vì vậy, để thành lập công ty cổ phần đúng quy định và đảm bảo đầy đủ quyền lợi cho cổ đông, hãy liên hệ ngay với Tuệ Tâm Pháp. Đội ngũ pháp lý của chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn chi tiết cho các nhà đầu tư.

co-phan-pho-thong-trong-cong-ty-co-phan

Một số câu hỏi thường gặp về cổ phần phổ thông

Công ty cổ phần bắt buộc phải có loại cổ phần nào?

Công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phần phổ thông (Common Shares/Ordinary Shares). Đây là loại cổ phần cơ bản, không thể thiếu trong cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

Cổ phần phổ thông trong tiếng Anh là gì?

“Cổ phần phổ thông” trong tiếng Anh được gọi là Common Shares hoặc Ordinary Shares.

Cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết không?

CÓ. Theo quy định tại Điều 115 của Luật Doanh nghiệp, cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông có quyền tham gia biểu quyết trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Ngoài ra, họ còn được chuyển nhượng cổ phần, nhận cổ tức, ưu tiên mua cổ phần mới, tiếp cận thông tin công ty và thực hiện quyền khởi kiện khi cần thiết.

Nguồn hình: Internet